字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打闷雷
打闷雷
Nghĩa
1.比喻不明事情底细而闷在心里瞎猜疑。
Chữ Hán chứa trong
打
闷
雷