字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打闹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打闹
打闹
Nghĩa
1.嘈杂;混乱。 2.争斗;争吵。 3.玩耍笑闹。
Chữ Hán chứa trong
打
闹