字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打降
打降
Nghĩa
1.以武力降服对方。 2.犹打行。
Chữ Hán chứa trong
打
降