字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打顶
打顶
Nghĩa
1.掐去某些作物的顶尖,使之增产。也称打尖。
Chữ Hán chứa trong
打
顶