字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打鬼
打鬼
Nghĩa
1.明时一种儿戏。 2.喇嘛教的一种仪式。僧人扮天神以驱逐邪魔。
Chữ Hán chứa trong
打
鬼