字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打鸡窝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打鸡窝
打鸡窝
Nghĩa
1.量米时使斛里的米周围与斛口相平而中间洼下,以进行克扣贪污。
Chữ Hán chứa trong
打
鸡
窝