字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打鸡骂狗
打鸡骂狗
Nghĩa
1.比喻旁敲侧击地漫骂,以发泄对某个人的不满。
Chữ Hán chứa trong
打
鸡
骂
狗