字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打麦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打麦
打麦
Nghĩa
1.用工具使麦子去皮或脱粒。 2.儿童的一种游戏。有节奏地以掌相拍打,声音像打麦,故称。
Chữ Hán chứa trong
打
麦