字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扛半拉子活
扛半拉子活
Nghĩa
1.谓未成年的孩子做整天活,只得成人的半天工钱。
Chữ Hán chứa trong
扛
半
拉
子
活
扛半拉子活 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台