字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扛整活
扛整活
Nghĩa
1.做长工,干成人的活。
Chữ Hán chứa trong
扛
整
活
扛整活 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台