字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扛鼎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扛鼎
扛鼎
Nghĩa
举起大鼎力能扛鼎。也形容孔武有力扛鼎揭旗之士。
Chữ Hán chứa trong
扛
鼎