字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扣住 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扣住
扣住
Nghĩa
1.拴住;扣押住。 2.截止;限定。 3.谓抓牢一个问题探求。
Chữ Hán chứa trong
扣
住