字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扣寂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扣寂
扣寂
Nghĩa
1.谓构思而发为文辞的思维活动◇因用指作文赋诗。语本晋陆机《文赋》"课虚无以责有,叩寂寞而求音。"
Chữ Hán chứa trong
扣
寂