字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扣舷
扣舷
Nghĩa
1.手击船边。多用为歌吟的节拍。
Chữ Hán chứa trong
扣
舷