字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扦手
扦手
Nghĩa
1.亦称"扦子"。亦称"扦子手"。 2.旧时称关卡上的检查人员。因常持扦子检验货物,故称。
Chữ Hán chứa trong
扦
手