字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扦插
扦插
Nghĩa
切取植物根、茎、叶之一部分插入土壤里或其他生根基质中,使之生根或发芽长成一株新植株的方法。此法育苗生长快,在短时间内可育成大量的苗木,并能保持优良品种之特性。园艺上广泛应用。
Chữ Hán chứa trong
扦
插