字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
执拗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执拗
执拗
Nghĩa
1.亦作"执抝"。 2.坚持己见,固执任性。 3.拦阻。
Chữ Hán chứa trong
执
拗