字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
执拗(-niù) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执拗(-niù)
执拗(-niù)
Nghĩa
①固执任性,不听别人意见脾气执拗|他性子执拗,主意一定,佛菩萨也劝他不转。②阻拦;说服他宁死要去,那里执拗得住。
Chữ Hán chứa trong
执
拗
(
-
n
i
ù
)