字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执殳
执殳
Nghĩa
1.《诗.卫风.伯兮》"伯也执殳,为王前驱。"毛传"殳,长丈二而无刃。"后以指为皇室效力或作士兵。
Chữ Hán chứa trong
执
殳