字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执纼
执纼
Nghĩa
1.手持缰绳。《礼记.少仪》"牛则执纼﹐马则执靮。"后以为牵牛之典。 2.谓牵引灵车的绳索以助行进。古代送葬的一种礼节。
Chữ Hán chứa trong
执
纼