字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执绋
执绋
Nghĩa
1.谓丧葬时手执牵引灵柩的大绳以助行进。 2.泛称为人送殡。
Chữ Hán chứa trong
执
绋