字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执著(-zhuó)
执著(-zhuó)
Nghĩa
佛教指对某事物坚持不放,不能超脱◇泛指固执、拘泥或坚持某一意念而不肯改变执著地追求|我只怕雷横执著,不会周全人。
Chữ Hán chứa trong
执
著
(
-
z
h
u
ó
)