字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
执馘
执馘
Nghĩa
1.《诗.大雅.皇矣》"执讯连连,攸馘安安。"毛传"馘,获也。不服者杀而献其左耳曰馘。"郑玄笺"执所生得者而言问之,乃献所馘,皆徐徐以礼为之。"后以"执馘"为杀敌献功之称。
Chữ Hán chứa trong
执
馘
执馘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台