字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩印
扩印
Nghĩa
放大洗印(照片)~机ㄧ~彩色照片。
Chữ Hán chứa trong
扩
印