字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扩大 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩大
扩大
Nghĩa
使(范围、规模等)比原来大~生产ㄧ~战果ㄧ~眼界ㄧ~影响ㄧ~耕地面积。
Chữ Hán chứa trong
扩
大