扩大

Nghĩa

使(范围、规模等)比原来大~生产ㄧ~战果ㄧ~眼界ㄧ~影响ㄧ~耕地面积。

Chữ Hán chứa trong

扩大 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台