字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扩大再生产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩大再生产
扩大再生产
Nghĩa
扩大原有规模的再生产。参看〖再生产〗。
Chữ Hán chứa trong
扩
大
再
生
产