字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩编
扩编
Nghĩa
扩大编制(多用于军队)~队伍。
Chữ Hán chứa trong
扩
编