字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扩胸器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩胸器
扩胸器
Nghĩa
体育运动用的一种辅助器械,上面装有弹簧,练习时用双手把它拉开,能增强胸部和臂部肌肉的力量。也叫拉力器。
Chữ Hán chứa trong
扩
胸
器