字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扩音器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扩音器
扩音器
Nghĩa
1.亦称"扩声器"。 2.用来扩大音量的器具。亦以喻受人主使而发言的傀儡。
Chữ Hán chứa trong
扩
音
器