字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扪参
扪参
Nghĩa
1.抚摸参宿。形容山势极高。
Chữ Hán chứa trong
扪
参