字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扪心自问
扪心自问
Nghĩa
1.抚着胸口向自己发问。指反省自己的行为。
Chữ Hán chứa trong
扪
心
自
问