字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扪腹
扪腹
Nghĩa
1.抚摸腹部。多形容饱食后怡然自得的样子。
Chữ Hán chứa trong
扪
腹