字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扪舌
扪舌
Nghĩa
1.按住舌头。表示不说话或不发声。语本《诗.大雅.抑》"莫扪朕舌。"
Chữ Hán chứa trong
扪
舌