字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫地俱尽
扫地俱尽
Nghĩa
1.谓彻底干净,毫无存留。用于贬义。
Chữ Hán chứa trong
扫
地
俱
尽
扫地俱尽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台