字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫帚
扫帚
Nghĩa
1.亦作"扫帚"。除去尘土﹑垃圾等的用具。 2.蔾科植物地肤的别名。
Chữ Hán chứa trong
扫
帚