字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫帚颠倒竖
扫帚颠倒竖
Nghĩa
1.比喻秩序混乱,上下不分。
Chữ Hán chứa trong
扫
帚
颠
倒
竖