字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扫愁帚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫愁帚
扫愁帚
Nghĩa
1.亦作"扫愁帚"。 2.酒的别称。
Chữ Hán chứa trong
扫
愁
帚