字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫疥
扫疥
Nghĩa
1.以香草等煎汤沐浴。旧时民间立冬日习俗之一。
Chữ Hán chứa trong
扫
疥