字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扬子鳄
扬子鳄
Nghĩa
古称鼍”,俗称猪婆龙”。爬行纲,鳄科。体长约2米。皮肤革质,有角质鳞片。背面暗褐色,有黄斑;腹面灰色。尾长而侧扁。中国特产,分布于安徽、江苏、浙江、江西等地,为国家一级保护动物。
Chữ Hán chứa trong
扬
子
鳄