字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扬枹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扬枹
扬枹
Nghĩa
1.亦作"扬桴"。 2.举起鼓槌。 3.谓击鼓。
Chữ Hán chứa trong
扬
枹