字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扬簸
扬簸
Nghĩa
1.反复播动扬去谷物中的糠粃杂质。
Chữ Hán chứa trong
扬
簸