字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扬蕤
扬蕤
Nghĩa
1.谓彩带飘舞。形容威武。 2.显扬芳名。
Chữ Hán chứa trong
扬
蕤
扬蕤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台