字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扬风乍毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扬风乍毛
扬风乍毛
Nghĩa
1.犹言耀武扬威。
Chữ Hán chứa trong
扬
风
乍
毛