字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扭亏增盈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扭亏增盈
扭亏增盈
Nghĩa
1.扭转亏损,增加盈利。
Chữ Hán chứa trong
扭
亏
增
盈