字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扮戏
扮戏
Nghĩa
①戏曲演员化装。②旧称演戏。
Chữ Hán chứa trong
扮
戏
扮戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台