字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扮桶
扮桶
Nghĩa
1.打稻用的方形木桶,上大下小。
Chữ Hán chứa trong
扮
桶