字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扮演 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扮演
扮演
Nghĩa
化装成某种人物出场表演她在《白毛女》里~喜儿◇知识分子在民主革命中~了重要角色。
Chữ Hán chứa trong
扮
演