字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扮相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扮相
扮相
Nghĩa
①演员化装成戏中人物后的外部形象他的~和唱工都很好。②泛指打扮成的模样我这副~能见客人吗?
Chữ Hán chứa trong
扮
相