字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扮装
扮装
Nghĩa
(演员)化装~吧,下一场就该你上场了。
Chữ Hán chứa trong
扮
装