字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯后腿
扯后腿
Nghĩa
1.比喻利用亲密的关系和感情牵制别人的行动。多含贬义。
Chữ Hán chứa trong
扯
后
腿